分散 nghĩa là gì
fēn sànHán Việt: PHÂN TẢN
phân tán
Nghĩa
fēn sànHSK 4Hán Việt: PHÂN TẢNPhổ biến #4846
- phân tán
- giải tán
- phân phối
Tiếng Anh: to scatter; to disperse; to distribute
fēn sànHán Việt: PHÂN TẢN
phân tán
Tiếng Anh: to scatter; to disperse; to distribute