分数分數 nghĩa là gì
fēn shùHán Việt: PHÂN SỐ
điểm (thi)
Nghĩa
fēn shùHSK 2Hán Việt: PHÂN SỐ
- điểm (thi)
- điểm số
- thành tích
- phân số
Tiếng Anh: (exam) grade; mark; score; fraction
fēn shùHán Việt: PHÂN SỐ
điểm (thi)
Tiếng Anh: (exam) grade; mark; score; fraction