Từ điển › 分析学分析学分析學 nghĩa là gìfēn xī xuéphân tích toán họcNghĩa fēn xī xuéphân tích toán họcgiải tíchTiếng Anh: analysis (branch of mathematics)Chữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →