Từ điển › 分析家分析家 nghĩa là gìfēn xī jiānhà phân tích (chính trị)Nghĩa fēn xī jiānhà phân tích (chính trị)Tiếng Anh: (political) analystChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →