分析心理学分析心理學 nghĩa là gì
fēn xī xīn lǐ xué
tâm lý học phân tích
Nghĩa
fēn xī xīn lǐ xué
- tâm lý học phân tích
- tâm lý học Jung
Tiếng Anh: analytical psychology; Jungian psychology
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →