分离主义分離主義 nghĩa là gì
fēn lí zhǔ yìHán Việt: PHÂN LE CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa ly khai
Nghĩa
fēn lí zhǔ yìHán Việt: PHÂN LE CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa ly khai
Tiếng Anh: separatism
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →