分离分子分離份子 · 分離分子 nghĩa là gì
fēn lí fèn zǐHán Việt: PHÂN LE PHÂN TÍ
nhà ly khai
Nghĩa (2 cách đọc)
fēn lí fèn zǐHán Việt: PHÂN LE PHÂN TÍ
- nhà ly khai
fēn lí fèn zǐHán Việt: PHÂN LE PHÂN TÍ
Tiếng Anh: separatist
fēn lí fèn zǐHán Việt: PHÂN LE PHÂN TÍ
nhà ly khai
Tiếng Anh: separatist