分类学分類學 nghĩa là gì
fēn lèi xuéHán Việt: PHÂN LOẠI HỌC
phân loại học
Nghĩa
fēn lèi xuéHán Việt: PHÂN LOẠI HỌC
- phân loại học
- hệ thống học
Tiếng Anh: taxonomy; taxology; systematics
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →