Từ điển › 分红分红分紅 nghĩa là gìfēn hóngHán Việt: PHÂN HỒNGcổ tứcNghĩa fēn hóngHSK 7Hán Việt: PHÂN HỒNGcổ tứcthưởng tiềnTiếng Anh: dividend; to award a bonusChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →