分裂主义分裂主義 nghĩa là gì
fēn liè zhǔ yì
chủ nghĩa ly khai
Nghĩa
fēn liè zhǔ yì
- chủ nghĩa ly khai
Tiếng Anh: separatism
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →