分裂情感性障碍分裂情感性障礙 nghĩa là gì
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài
rối loạn phân liệt cảm xúc
Nghĩa
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài
- rối loạn phân liệt cảm xúc
Tiếng Anh: schizoaffective disorder
Chữ thành phần
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →