分解 nghĩa là gì
fēn jiěHán Việt: PHÂN GIẢI
phân giải
Nghĩa
fēn jiěHSK 5Hán Việt: PHÂN GIẢI
- phân giải
- phân hủy
- phá vỡ
Tiếng Anh: to resolve; to decompose; to break down
fēn jiěHán Việt: PHÂN GIẢI
phân giải
Tiếng Anh: to resolve; to decompose; to break down