分赃分贓 nghĩa là gì
fēn zāngHán Việt: PHÂN TANG
chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp
Nghĩa
fēn zāngHSK 7Hán Việt: PHÂN TANG
- chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp
Tiếng Anh: to share the booty; to divide ill-gotten gains
fēn zāngHán Việt: PHÂN TANG
chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp
Tiếng Anh: to share the booty; to divide ill-gotten gains