分辨率 nghĩa là gì
fēn biàn lǜ
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Nghĩa
fēn biàn lǜ
- độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Tiếng Anh: resolution (of images, monitors, scanners etc)
fēn biàn lǜ
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Tiếng Anh: resolution (of images, monitors, scanners etc)