分配 nghĩa là gì
fēn pèiHán Việt: PHÂN PHỐI
phân phối
Nghĩa
fēn pèiHSK 3Hán Việt: PHÂN PHỐIPhổ biến #3851
- phân phối
- giao
- phân bổ
- phân vùng (ổ cứng)
Tiếng Anh: to distribute; to assign; to allocate; to partition (a hard drive)
fēn pèiHán Việt: PHÂN PHỐI
phân phối
Tiếng Anh: to distribute; to assign; to allocate; to partition (a hard drive)