蜂HSKBee

分配 nghĩa là gì

fēn pèiHán Việt: PHÂN PHỐI

phân phối

Nghĩa

fēn pèiHSK 3Hán Việt: PHÂN PHỐIPhổ biến #3851
  1. phân phối
  2. giao
  3. phân bổ
  4. phân vùng (ổ cứng)

Tiếng Anh: to distribute; to assign; to allocate; to partition (a hard drive)

Chữ thành phần

Từ ghép với 分配

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.