分量 nghĩa là gì
fēn liàng · fèn liàng · fèn liang
thành phần (véctơ)
Nghĩa (3 cách đọc)
fēn liàngHSK 7
- thành phần (véctơ)
Tiếng Anh: (vector) component
fèn liàngHSK 7
Tiếng Anh: (food) portion size
fèn liangHSK 7
- số lượng
- trọng lượng
- đo lường
Tiếng Anh: quantity; weight; measure; (fig.) weight (importance, prestige, authority etc); (of written material) density