Từ điển › 分钟分钟分鐘 nghĩa là gìfēn zhōngHán Việt: PHÂN CHUNGphútNghĩa fēn zhōngHSK 2Hán Việt: PHÂN CHUNGPhổ biến #465phútTiếng Anh: minuteChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →