蜂HSKBee

分钟分鐘 nghĩa là gì

fēn zhōngHán Việt: PHÂN CHUNG

phút

Nghĩa

fēn zhōngHSK 2Hán Việt: PHÂN CHUNGPhổ biến #465
  1. phút

Tiếng Anh: minute

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.