Từ điển › 切刀切刀 nghĩa là gìqiē dāoHán Việt: THIẾT ĐAOdao cắtNghĩa qiē dāoHán Việt: THIẾT ĐAOdao cắtdaoTiếng Anh: cutter; knifeChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →