Từ điển › 切削切削 nghĩa là gìqiē xiāoHán Việt: THIẾT TƯỚCcắtNghĩa qiē xiāoHán Việt: THIẾT TƯỚCcắtgia công cắtgia công cơ khíTiếng Anh: to cut; cutting; machiningChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →