Từ điển › 切割切割 nghĩa là gìqiē gēHán Việt: THIẾT CẮTcắtNghĩa qiē gēHSK 7Hán Việt: THIẾT CẮTcắtTiếng Anh: to cutChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →