Từ điển › 切勿切勿 nghĩa là gìqiè wùHán Việt: THIẾT VẬTtuyệt đối khôngNghĩa qiè wùHán Việt: THIẾT VẬTtuyệt đối khôngTiếng Anh: by no meansChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →勿wù · Hán Việt: vậtmust not, do not; without, never4 nét · Xem thứ tự nét →