Từ điển › 切合切合 nghĩa là gìqiè héHán Việt: THIẾT HỢPphù hợpNghĩa qiè héHán Việt: THIẾT HỢPphù hợpvừa vặnthích hợpTiếng Anh: to fit in with; to suit; appropriateChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 切合切合实际qiè hé shí jì thực tế; tương ứng với thực tế; đáp ứng tình huống thực tiễn