切向速度 nghĩa là gì
qiē xiàng sù dùHán Việt: THIẾT HƯỚNG TỐC ĐỘ
vận tốc tiếp tuyến
Nghĩa
qiē xiàng sù dùHán Việt: THIẾT HƯỚNG TỐC ĐỘ
- vận tốc tiếp tuyến
Tiếng Anh: tangential velocity
Chữ thành phần
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →