Từ điển › 切向量切向量 nghĩa là gìqiē xiàng liàngvector tiếp tuyếnNghĩa qiē xiàng liàngvector tiếp tuyếnTiếng Anh: tangent vectorChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →