Từ điển › 切嘱切嘱切囑 nghĩa là gìqiè zhǔHán Việt: THIẾT CHÚClời khuyên khẩn cấpNghĩa qiè zhǔHán Việt: THIẾT CHÚClời khuyên khẩn cấpkhuyên nhủTiếng Anh: urgent advice; to exhortChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →嘱zhǔ · Hán Việt: chúcto instruct, to order, to tell; testament15 nét · Xem thứ tự nét →