Từ điển › 切块切块切塊 nghĩa là gìqiē kuàiHán Việt: THIẾT KHỐIcắt thành miếngNghĩa qiē kuàiHán Việt: THIẾT KHỐIcắt thành miếngTiếng Anh: to cut into piecesChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →