切实可行切實可行 nghĩa là gì
qiè shí kě xíngHán Việt: THIẾT THỰC KHẢ HÀNG
khả thi
Nghĩa
qiè shí kě xíngHán Việt: THIẾT THỰC KHẢ HÀNG
- khả thi
Tiếng Anh: feasible
Chữ thành phần
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →