Từ điển › 切成丝切成丝切成絲 nghĩa là gìqiē chéng sīHán Việt: THIẾT THÀNH TƠbào sợiNghĩa qiē chéng sīHán Việt: THIẾT THÀNH TƠbào sợithái sợi (rau củ)Chữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →