切成块切成塊 nghĩa là gì
qiē chéng kuàiHán Việt: THIẾT THÀNH KHỐI
cắt thành khối
Nghĩa
qiē chéng kuàiHán Việt: THIẾT THÀNH KHỐI
- cắt thành khối
- thái hạt lựu (rau củ)
Chữ thành phần
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →