Từ điển › 切断切断切斷 nghĩa là gìqiē duànHán Việt: THIẾT ĐOẠNcắt đứt; cắt rờiNghĩa qiē duànHSK 7Hán Việt: THIẾT ĐOẠNcắt đứt; cắt rờiTiếng Anh: to cut off; to severChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →