Từ điển › 切除切除 nghĩa là gìqiē chúHán Việt: THIẾT TRỪcắt bỏNghĩa qiē chúHSK 7Hán Việt: THIẾT TRỪPhổ biến #4727cắt bỏcắt ra (một khối u)Tiếng Anh: to excise; to cut out (a tumor)Chữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →