Từ điển › 刊物刊物 nghĩa là gìkān wùHán Việt: SAN VẬTấn phẩmNghĩa kān wùHSK 7Hán Việt: SAN VẬTấn phẩmTiếng Anh: publicationChữ thành phần刊kān · Hán Việt: sanpublication, periodical; to publish, to print5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →