Từ điển › 刑法刑法 nghĩa là gìxíng fǎHán Việt: HÌNH PHÁPluật hình sựNghĩa xíng fǎHSK 7Hán Việt: HÌNH PHÁPluật hình sựTiếng Anh: criminal lawChữ thành phần刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →