Từ điển › 划一不二划一不二劃一不二 nghĩa là gìhuà yī bù èrHán Việt: VẠCH NHẤT BẤT NHÌcố địnhNghĩa huà yī bù èrHán Việt: VẠCH NHẤT BẤT NHÌcố địnhkhông thể thay đổiTiếng Anh: fixed; unalterableChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →