Từ điển › 划下划下劃下 nghĩa là gìhuà xiàHán Việt: VẠCH HẠgạch dướiNghĩa huà xiàHán Việt: VẠCH HẠgạch dướiđánh dấuTiếng Anh: to underline; to markChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →