Từ điển › 划价划价劃價 nghĩa là gìhuà jiàHán Việt: VẠCH GIÁđịnh giá (đơn thuốc)Nghĩa huà jiàHán Việt: VẠCH GIÁđịnh giá (đơn thuốc)Tiếng Anh: to price (medical prescription)Chữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →