Từ điển › 划切划切劃切 nghĩa là gìhuá qièHán Việt: VẠCH THIẾTcắt látNghĩa huá qièHán Việt: VẠCH THIẾTcắt látthái hạt lựuTiếng Anh: to slice; to diceChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →