Từ điển › 划归划归劃歸 nghĩa là gìhuà guīsáp nhậpNghĩa huà guīsáp nhậpchuyển vào (quản lý bên ngoài)Tiếng Anh: to incorporate; to put under (external administration)Chữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →