Từ điển › 划拉划拉 nghĩa là gìhuá laHán Việt: VẠCH LẤPquétNghĩa huá laHán Việt: VẠCH LẤPquétđẩy điTiếng Anh: to sweep; to brush awayChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →