Từ điển › 划拨划拨劃撥 nghĩa là gìhuà bōphân bổNghĩa huà bōphân bổcấpchuyển (tiền vào tài khoản)Tiếng Anh: to assign; to allocate; to transfer (money to an account)Chữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →