Từ điển › 划拳划拳 nghĩa là gìhuá quánHán Việt: VẠCH QUYỀNtrò chơi đoán ngón tayNghĩa huá quánHán Việt: VẠCH QUYỀNtrò chơi đoán ngón tayTiếng Anh: finger-guessing gameChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →