Từ điển › 划掉划掉劃掉 nghĩa là gìhuà diàoHán Việt: VẠCH TRAOgạch bỏNghĩa huà diàoHán Việt: VẠCH TRAOgạch bỏgạch điTiếng Anh: to cross out; to cross offChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →