Từ điển › 划时代划时代劃時代 nghĩa là gìhuà shí dàiHán Việt: VẠCH THÌ ĐẠImang tính thời đạiNghĩa huà shí dàiHSK 7Hán Việt: VẠCH THÌ ĐẠImang tính thời đạiTiếng Anh: epoch-markingChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →