Từ điển › 划桨划桨划槳 nghĩa là gìhuá jiǎngchèo thuyềnNghĩa huá jiǎngchèo thuyềnTiếng Anh: to paddleChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →桨jiǎngpaddle, oar10 nét · Xem thứ tự nét →