划算 nghĩa là gì
huá suànHán Việt: VẠCH TOÁN
tính toán
Nghĩa
huá suànHSK 7Hán Việt: VẠCH TOÁN
- tính toán
- cân nhắc (lợi và hại)
- xem là có lợi
- đáng giá
- đáng đồng tiền
- hiệu quả chi phí
Tiếng Anh: to calculate; to weigh (pros and cons); to view as profitable; worthwhile; value for money; cost-effective