Từ điển › 划船机划船机划船機 nghĩa là gìhuá chuán jīHán Việt: VẠCH THUYỀN CƠmáy chèo thuyềnNghĩa huá chuán jīHán Việt: VẠCH THUYỀN CƠmáy chèo thuyềnTiếng Anh: rowing machineChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →