Từ điển › 划艇划艇 nghĩa là gìhuá tǐngthuyền chèoNghĩa huá tǐngthuyền chèothuyền đuaTiếng Anh: rowing boat; racing row-boatChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →