Từ điển › 列举列举列舉 nghĩa là gìliè jǔHán Việt: LIỆT CỬdanh sáchNghĩa liè jǔHSK 7Hán Việt: LIỆT CỬdanh sáchliệt kêliệt raTiếng Anh: a list; to list; to enumerateChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →