Từ điển › 列传列传列傳 nghĩa là gìliè zhuànHán Việt: LIỆT TRUYỀNtiểu sử lịch sửNghĩa liè zhuànHán Việt: LIỆT TRUYỀNtiểu sử lịch sửTiếng Anh: historical biographyChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →