Từ điển › 列侯列侯 nghĩa là gìliè hóuHán Việt: LIỆT HẬUcông tước (cổ)Nghĩa liè hóuHán Việt: LIỆT HẬUcông tước (cổ)quý tộcsĩ tộcTiếng Anh: duke (old); nobleman; gentryChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →侯hóu · Hán Việt: hậumarquis, lord; target in archery9 nét · Xem thứ tự nét →